植物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
植物 nghĩa là thực vật, cây.
Nghĩa của 植物
Danh từ
- Thực vật, cây. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 植物
- 動植物 — Động thực vật.
- 植物学 — Thực vật học.
- 植物園 — Vườn bách thảo.
- 被子植物 — Cây hạt kín.
- 観葉植物 — Cây trồng trong nhà.
- 双子葉植物 — Thực vật hai lá mầm.
- 単子葉植物 — Thực vật một lá mầm.
- 裸子植物 — Thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.
- 維管束植物 — Thực vật có mạch, thực vật bậc cao.
- 植物学者 — Nhà thực vật học.
- 植物病理学 — Bệnh học thực vật.
Câu ví dụ với 植物
- 多くの植物は春に花をつける。 Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.Tatoeba #138359
- この植物は食べられる。 Loại cây này có thể ăn được.Tatoeba #221065
- 植物は土壌から水分をとる。 Thực vật lấy nước từ đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plant; vegetation
Câu hỏi thường gặp
植物 nghĩa là gì?
植物 (danh từ) nghĩa là thực vật, cây.
植物 đọc là gì?
植物 đọc là しょくぶつ (romaji: shokubutsu).
Âm Hán Việt của 植物 là gì?
Âm Hán Việt của 植物 là "thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.