果物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
果物 nghĩa là quả, trái, trái cây.
Nghĩa của 果物
Danh từ
- Quả, trái, trái cây, cây.
Cách viết khác: 菓物, かぶつ
Từ ghép có 果物
- 唐果物 — Karakudamono.
Câu ví dụ với 果物
- 厳密に言うと、トマトは果物です。 Nói đúng ra, cà chua là một loại quả.Tatoeba #174970
- この果物はいやなにおいがする。 Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222794
- 彼は果物しか食べない。 Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruit
Câu hỏi thường gặp
果物 nghĩa là gì?
果物 (danh từ) nghĩa là quả, trái, trái cây.
果物 đọc là gì?
果物 đọc là くだもの (romaji: kudamono).
Âm Hán Việt của 果物 là gì?
Âm Hán Việt của 果物 là "quả vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.