獲物
JLPT N1 từ thông dụng
えものemono
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
獲物 nghĩa là mồi.
Nghĩa của 獲物
Danh từ
- Mồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prey; catch; kill; game
- Danh từ spoils; trophy; loot; plunder
Câu hỏi thường gặp
獲物 nghĩa là gì?
獲物 (danh từ) nghĩa là mồi.
獲物 đọc là gì?
獲物 đọc là えもの (romaji: emono).