TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)み物(もの)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
のみものnomimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẨM VẬT 飲 ẩm·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ẩm vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

飲み物 nghĩa là nước giải khát, đồ uống, thức uống.

Nghĩa của 飲み物

Danh từ

  1. Nước giải khát, đồ uống, thức uống, uống.

Cách viết khác: 飲物, 飲みもの

Câu ví dụ với 飲み物

  • 何か飲み物が欲しいな。 Tôi muốn uống gì đó.Tatoeba #188054
  • 「飲み物は無料ですか」「ご婦人に限ってです」 "Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."Tatoeba #236398
  • タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.Tatoeba #203913
  • 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.Tatoeba #235922
  • お飲み物はどういたしますか。 Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227404
  • お飲み物はどうなさいますか。 Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227405
  • 何か飲み物はいかがですか。 Bạn có muốn thức uống gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188052
  • お飲み物はいかがでしょう? Bạn có muốn thức uống gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drink; beverage

Câu hỏi thường gặp

飲み物 nghĩa là gì?

飲み物 (danh từ) nghĩa là nước giải khát, đồ uống, thức uống.

飲み物 đọc là gì?

飲み物 đọc là のみもの (romaji: nomimono).

Âm Hán Việt của 飲み物 là gì?

Âm Hán Việt của 飲み物 là "ẩm vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.