着物
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
着物 nghĩa là áo kimono, quần áo.
Nghĩa của 着物
Danh từ
- Áo kimono.
- Quần áo.
Từ ghép có 着物
- 手織の着物 — Áo dài tay.
Câu ví dụ với 着物
- 娘は、水色の着物をきていました。 Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.Tatoeba #1771479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kimono; Japanese traditional clothing (esp. full-length)
- Danh từ clothing; clothes
Câu hỏi thường gặp
着物 nghĩa là gì?
着物 (danh từ) nghĩa là áo kimono, quần áo.
着物 đọc là gì?
着物 đọc là きもの (romaji: kimono).