TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

着物(きもの)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きものkimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

着物 nghĩa là áo kimono, quần áo.

Nghĩa của 着物

Danh từ

  1. Áo kimono.
  2. Quần áo.

Từ ghép có 着物

Câu ví dụ với 着物

  • 娘は、水色の着物をきていました。 Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.Tatoeba #1771479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kimono; Japanese traditional clothing (esp. full-length)
  • Danh từ clothing; clothes

Câu hỏi thường gặp

着物 nghĩa là gì?

着物 (danh từ) nghĩa là áo kimono, quần áo.

着物 đọc là gì?

着物 đọc là きもの (romaji: kimono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.