TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食物(しょくもつ)

JLPT N3 từ thông dụng
しょくもつshokumotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC VẬT 食 thực·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食物 nghĩa là thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của 食物

Danh từ

  1. Thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.

Từ ghép có 食物

Câu ví dụ với 食物

  • 甲の食物は乙の毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.Tatoeba #173524
  • テーブルがきしむほど食物がたくさんあった。 Trên bàn có nhiều đồ ăn đến nỗi cái bàn kêu lên cót két.Tatoeba #202431
  • 読書が精神に対するのは、食物が身体に対するようなものである。 Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.Tatoeba #123398
  • ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food; foodstuff

Câu hỏi thường gặp

食物 nghĩa là gì?

食物 (danh từ) nghĩa là thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.

食物 đọc là gì?

食物 đọc là しょくもつ (romaji: shokumotsu).

Âm Hán Việt của 食物 là gì?

Âm Hán Việt của 食物 là "thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.