TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物体(ぶったい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぶったいbuttai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT THỂ 物 vật·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

物体 nghĩa là vật thể, đồ vật.

Nghĩa của 物体

Danh từ

  1. Vật thể, đồ vật. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 物体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ object; body; solid

Câu hỏi thường gặp

物体 nghĩa là gì?

物体 (danh từ) nghĩa là vật thể, đồ vật.

物体 đọc là gì?

物体 đọc là ぶったい (romaji: buttai).

Âm Hán Việt của 物体 là gì?

Âm Hán Việt của 物体 là "vật thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.