出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coming out; going out; outflow; efflux; rising (of the Sun or the Moon)
- Danh từ attending (work); appearing (on stage); one's turn to go on
- Danh từ start; beginning
- Danh từ origins; background; person (or item) originating from ...; graduate of ...; native of ...
- Danh từ architectural member that projects outward
- Danh từ highest point of the stern of a ship
- Danh từ amount (comprising something); amount of time or effort required to do something
Từ ghép có 出
- 出る — Ra, chết.
- 出発 — Sự rời khỏi, sự ra đi.
- 出かける — Ra ngoài, đi ra ngoài.
- 出す — Lấy ra, đưa ra.
- 出席 — Sự tham dự, dự, có mặt, tham dự.
- 出会う — Bắt gặp, gặp, gặp nhau, tình cờ gặp.
- 申し出 — Đề nghị.
- 出来事 — Sự kiện, sự việc, kiện, sự kiện quan trọng.
- 出版 — Xuất bản.
- 輸出 — Sự xuất khẩu.
- 出くわす — Tình cờ gặp.
- 出てくる — Ra.
- 出口 — Lối ra.
- 出張 — Đi công tác.
- 出版社 — Nhà xuất bản, người xuất bản.
- 出血 — Xuất huyết, sự chảy máu.
- 日の出 — Bình minh.
- 出産 — Sinh con.
- 脱出 — Thoát.
- 出現 — Xuất hiện.
- 出迎える — Chào, chào mừng.
- 救出 — Sự cứu.
- 出力 — Đầu ra.
- 演出 — Đưa ra.
- 出生 — Sự sinh đẻ.
- 出生地 — Nơi sinh, sinh quán.
- 出盛り — Mùa.
- 出だし — Bắt đầu.
- 出撃 — Phi vụ.
- 出生証明書 — Giấy khai sinh.