TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救出(きゅうしゅつ)

từ thông dụng
きゅうしゅつkyūshutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU XUẤT 救 cứu·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cứu xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

救出 nghĩa là sự cứu.

Nghĩa của 救出

Danh từ

  1. Sự cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescue; extricate; reclaim; deliverance

Câu hỏi thường gặp

救出 nghĩa là gì?

救出 (danh từ) nghĩa là sự cứu.

救出 đọc là gì?

救出 đọc là きゅうしゅつ (romaji: kyūshutsu).

Âm Hán Việt của 救出 là gì?

Âm Hán Việt của 救出 là "cứu xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.