出張
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất trương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出張 nghĩa là đi công tác.
Nghĩa của 出張
Danh từ
- Đi công tác.
Câu ví dụ với 出張
- 先週は出張に行ってたよ。 Tuần trước tôi đi công tác đấy.Tatoeba #8625689
- トムは出張でボストンにやって来た。 Tom đến Boston vì công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10094209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business trip; official trip
Câu hỏi thường gặp
出張 nghĩa là gì?
出張 (danh từ) nghĩa là đi công tác.
出張 đọc là gì?
出張 đọc là しゅっちょう (romaji: shutchō).
Âm Hán Việt của 出張 là gì?
Âm Hán Việt của 出張 là "xuất trương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.