Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出現 nghĩa là xuất hiện.
Nghĩa của 出現
Danh từ
Xuất hiện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ appearance; emergence; advent; arrival; showing up
Câu hỏi thường gặp
出現 nghĩa là gì?
出現 (danh từ) nghĩa là xuất hiện.
出現 đọc là gì?
出現 đọc là しゅつげん (romaji: shutsugen).
Âm Hán Việt của 出現 là gì?
Âm Hán Việt của 出現 là "xuất hiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.