出生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出生 nghĩa là sự sinh đẻ.
Nghĩa của 出生
Danh từ
- Sự sinh đẻ.
Cách viết khác: しゅっせい
Từ ghép có 出生
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth
Câu hỏi thường gặp
出生 nghĩa là gì?
出生 (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.
出生 đọc là gì?
出生 đọc là しゅっしょう (romaji: shusshō).
Âm Hán Việt của 出生 là gì?
Âm Hán Việt của 出生 là "xuất sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.