出版社
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất bản xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出版社 nghĩa là nhà xuất bản, người xuất bản.
Nghĩa của 出版社
Danh từ
- Nhà xuất bản, người xuất bản.
Cách viết khác: 出版者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publisher; publishing house; publishing company
Câu hỏi thường gặp
出版社 nghĩa là gì?
出版社 (danh từ) nghĩa là nhà xuất bản, người xuất bản.
出版社 đọc là gì?
出版社 đọc là しゅっぱんしゃ (romaji: shuppansha).
Âm Hán Việt của 出版社 là gì?
Âm Hán Việt của 出版社 là "xuất bản xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.