出口
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出口 nghĩa là lối ra.
Nghĩa của 出口
Danh từ
- Lối ra.
Từ liên quan với 出口
Câu ví dụ với 出口
- 目の不自由なその人は出口の方へ手探りで行った。 Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79960
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exit; way out
- Danh từ outlet; vent
Câu hỏi thường gặp
出口 nghĩa là gì?
出口 (danh từ) nghĩa là lối ra.
出口 đọc là gì?
出口 đọc là でぐち (romaji: deguchi).
Âm Hán Việt của 出口 là gì?
Âm Hán Việt của 出口 là "xuất khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.