出だし
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出だし nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của 出だし
Danh từ
- Bắt đầu.
Cách viết khác: 出出し, 出々し
Câu ví dụ với 出だし
- 出だしがよければ半ばやり遂げたようなものだ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ start; beginning
Câu hỏi thường gặp
出だし nghĩa là gì?
出だし (danh từ) nghĩa là bắt đầu.
出だし đọc là gì?
出だし đọc là でだし (romaji: dedashi).