TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輸出(ゆしゅつ)

JLPT N4 từ thông dụng
ゆしゅつyushutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂU XUẤT 輸 thâu·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

輸出 nghĩa là sự xuất khẩu.

Nghĩa của 輸出

Danh từ

  1. Sự xuất khẩu.

Cách viết khác: しゅしゅつ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 輸出

Trái nghĩa

Từ ghép có 輸出

  • 輸出業者 — Người xuất khẩu, cơ quan xuất khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ export; exportation
  • Tính từ efferent

Câu hỏi thường gặp

輸出 nghĩa là gì?

輸出 (danh từ) nghĩa là sự xuất khẩu.

輸出 đọc là gì?

輸出 đọc là ゆしゅつ (romaji: yushutsu).

Âm Hán Việt của 輸出 là gì?

Âm Hán Việt của 輸出 là "thâu xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.