輸出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
輸出 nghĩa là sự xuất khẩu.
Nghĩa của 輸出
Danh từ
- Sự xuất khẩu.
Cách viết khác: しゅしゅつ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 輸出
Trái nghĩa
Từ ghép có 輸出
- 輸出業者 — Người xuất khẩu, cơ quan xuất khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ export; exportation
- Tính từ efferent
Câu hỏi thường gặp
輸出 nghĩa là gì?
輸出 (danh từ) nghĩa là sự xuất khẩu.
輸出 đọc là gì?
輸出 đọc là ゆしゅつ (romaji: yushutsu).
Âm Hán Việt của 輸出 là gì?
Âm Hán Việt của 輸出 là "thâu xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.