申し出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
申し出 nghĩa là đề nghị.
Nghĩa của 申し出
Danh từ
- Đề nghị.
Cách viết khác: 申出
Từ ghép có 申し出
- 申し出る — Đề nghị.
Câu ví dụ với 申し出
- 君は、彼の申し出を断るべきだった。 Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.Tatoeba #177977
- 彼女は私の申し出が正当なものであることを認めた。 Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.Tatoeba #89355
- 君の言うことはわかるが、君の申し出は受けられない。 Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn.Tatoeba #178377
- 彼女の申し出を断るとは、彼は愚かであった。 Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proposal; offer; request; application
Câu hỏi thường gặp
申し出 nghĩa là gì?
申し出 (danh từ) nghĩa là đề nghị.
申し出 đọc là gì?
申し出 đọc là もうしで (romaji: mōshide).
Âm Hán Việt của 申し出 là gì?
Âm Hán Việt của 申し出 là "thân xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.