TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出生地(しゅっしょうち)

しゅっしょうちshusshōchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT SINH ĐỊA 出 xuất·生 sinh·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất sinh địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出生地 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Nghĩa của 出生地

Danh từ

  1. Nơi sinh, sinh quán.

Cách viết khác: しゅっせいち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthplace

Câu hỏi thường gặp

出生地 nghĩa là gì?

出生地 (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

出生地 đọc là gì?

出生地 đọc là しゅっしょうち (romaji: shusshōchi).

Âm Hán Việt của 出生地 là gì?

Âm Hán Việt của 出生地 là "xuất sinh địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.