出生証明書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất sinh chứng minh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出生証明書 nghĩa là giấy khai sinh.
Nghĩa của 出生証明書
Danh từ
- Giấy khai sinh.
Cách viết khác: しゅっせいしょうめいしょ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth certificate
Câu hỏi thường gặp
出生証明書 nghĩa là gì?
出生証明書 (danh từ) nghĩa là giấy khai sinh.
出生証明書 đọc là gì?
出生証明書 đọc là しゅっしょうしょうめいしょ (romaji: shusshōshōmeisho).
Âm Hán Việt của 出生証明書 là gì?
Âm Hán Việt của 出生証明書 là "xuất sinh chứng minh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.