TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出生証明書(しゅっしょうしょうめいしょ)

しゅっしょうしょうめいしょshusshōshōmeisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT SINH CHỨNG MINH THƯ 出 xuất·生 sinh·証 chứng·明 minh·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất sinh chứng minh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出生証明書 nghĩa là giấy khai sinh.

Nghĩa của 出生証明書

Danh từ

  1. Giấy khai sinh.

Cách viết khác: しゅっせいしょうめいしょ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth certificate

Câu hỏi thường gặp

出生証明書 nghĩa là gì?

出生証明書 (danh từ) nghĩa là giấy khai sinh.

出生証明書 đọc là gì?

出生証明書 đọc là しゅっしょうしょうめいしょ (romaji: shusshōshōmeisho).

Âm Hán Việt của 出生証明書 là gì?

Âm Hán Việt của 出生証明書 là "xuất sinh chứng minh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.