Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出盛り nghĩa là mùa.
Nghĩa của 出盛り
Danh từ
Mùa.
Cách viết khác: でざかり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ best time for (corn, etc.); season (for fruit, etc.)
Câu hỏi thường gặp
出盛り nghĩa là gì?
出盛り (danh từ) nghĩa là mùa.
出盛り đọc là gì?
出盛り đọc là でさかり (romaji: desakari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.