TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出迎(でむか)える

JLPT N2 từ thông dụng
でむかえるdemukaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·迎 nghênh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

出迎える nghĩa là chào, chào mừng.

Nghĩa của 出迎える

Động từ

  1. Chào, chào mừng.

Cách chia của 出迎える

Thể lịch sự (ます)出迎えます
Thể て出迎えて
Quá khứ (た)出迎えた
Phủ định (ない)出迎えない
Khả năng出迎えられる
Ý chí (よう)出迎えよう
Điều kiện (ば)出迎えれば
Bị động出迎えられる
Sai khiến出迎えさせる
Mệnh lệnh出迎えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet; to greet

Câu hỏi thường gặp

出迎える nghĩa là gì?

出迎える (động từ) nghĩa là chào, chào mừng.

出迎える đọc là gì?

出迎える đọc là でむかえる (romaji: demukaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.