出迎える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出迎える nghĩa là chào, chào mừng.
Nghĩa của 出迎える
Động từ
- Chào, chào mừng.
Cách chia của 出迎える
| Thể lịch sự (ます) | 出迎えます |
| Thể て | 出迎えて |
| Quá khứ (た) | 出迎えた |
| Phủ định (ない) | 出迎えない |
| Khả năng | 出迎えられる |
| Ý chí (よう) | 出迎えよう |
| Điều kiện (ば) | 出迎えれば |
| Bị động | 出迎えられる |
| Sai khiến | 出迎えさせる |
| Mệnh lệnh | 出迎えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet; to greet
Câu hỏi thường gặp
出迎える nghĩa là gì?
出迎える (động từ) nghĩa là chào, chào mừng.
出迎える đọc là gì?
出迎える đọc là でむかえる (romaji: demukaeru).