出てくる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出てくる nghĩa là ra.
Nghĩa của 出てくる
Cụm từ
- Ra.
Cách viết khác: 出て来る
Cách chia của 出てくる
| Thể lịch sự (ます) | 出てきます |
| Thể て | 出てきて |
| Quá khứ (た) | 出てきた |
| Phủ định (ない) | 出てこない |
| Khả năng | 出てこられる |
| Ý chí (よう) | 出てこよう |
| Điều kiện (ば) | 出てくれば |
| Bị động | 出てこられる |
| Sai khiến | 出てこさせる |
| Mệnh lệnh | 出てこい |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 出てくる
- 彼はその家から出てくるところを見られた。 Anh ta có thể bị nhìn thấy khi ra khỏi nhà.Tatoeba #113088
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to come out; to appear; to turn up; to emerge
- Cụm từ to go out for a while
Câu hỏi thường gặp
出てくる nghĩa là gì?
出てくる (cụm từ) nghĩa là ra.
出てくる đọc là gì?
出てくる đọc là でてくる (romaji: detekuru).