凹み
từ thông dụng
くぼみkubomi
giọng máy của trình duyệt
凹み nghĩa là vết lõm.
Nghĩa của 凹み
Danh từ
- Vết lõm.
Cách viết khác: 窪み, へこみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hollow; cavity; dent; depression
Câu hỏi thường gặp
凹み nghĩa là gì?
凹み (danh từ) nghĩa là vết lõm.
凹み đọc là gì?
凹み đọc là くぼみ (romaji: kubomi).