TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出発(しゅっぱつ)

JLPT N4 từ thông dụng
しゅっぱつshuppatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT PHÁT 出 xuất·発 phát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出発 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của 出発

Danh từ

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Câu ví dụ với 出発

  • 彼らは出発しようとしている。 Họ đang chuẩn bị xuất phát.Tatoeba #96854
  • 私は明日カナダに出発します。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.Tatoeba #152633
  • 彼はきのう旅行に出発した。 Anh ta khởi hành chuyến đi từ hôm qua.Tatoeba #113979
  • 彼は遅れないように早く出発した。 Để không bị muộn, anh ta đã xuất phát sớm.Tatoeba #102189
  • 悪天候のため、出発できなかった。 Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.Tatoeba #191390
  • おととい彼はロンドンへ出発した。 Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.Tatoeba #227612
  • 彼らは昨夜出発した。 Anh ta đã xuất phát tối qua.Tatoeba #97092
  • 彼らはすぐに出発した方がいいと決めた。 Họ đã quyết định là nên xuất phát ngay.Tatoeba #98030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ departure; leaving; setting off

Câu hỏi thường gặp

出発 nghĩa là gì?

出発 (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

出発 đọc là gì?

出発 đọc là しゅっぱつ (romaji: shuppatsu).

Âm Hán Việt của 出発 là gì?

Âm Hán Việt của 出発 là "xuất phát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.