出版
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出版 nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của 出版
Danh từ
- Xuất bản. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 出板
Từ ghép có 出版
- 出版社 — Nhà xuất bản, người xuất bản.
Câu ví dụ với 出版
- 彼の新しい本が、来月出版される。 Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau.Tatoeba #116838
- 彼女の新作の小説は来月出版される。 Tiểu thuyết mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.Tatoeba #94254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publication
Câu hỏi thường gặp
出版 nghĩa là gì?
出版 (danh từ) nghĩa là xuất bản.
出版 đọc là gì?
出版 đọc là しゅっぱん (romaji: shuppan).
Âm Hán Việt của 出版 là gì?
Âm Hán Việt của 出版 là "xuất bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.