TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出版(しゅっぱん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅっぱんshuppan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT BẢN 出 xuất·版 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

出版 nghĩa là xuất bản.

Nghĩa của 出版

Danh từ

  1. Xuất bản. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 出板

Từ ghép có 出版

  • 出版社 — Nhà xuất bản, người xuất bản.

Câu ví dụ với 出版

  • 彼の新しい本が、来月出版される。 Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau.Tatoeba #116838
  • 彼女の新作の小説は来月出版される。 Tiểu thuyết mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.Tatoeba #94254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ publication

Câu hỏi thường gặp

出版 nghĩa là gì?

出版 (danh từ) nghĩa là xuất bản.

出版 đọc là gì?

出版 đọc là しゅっぱん (romaji: shuppan).

Âm Hán Việt của 出版 là gì?

Âm Hán Việt của 出版 là "xuất bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.