TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出撃(しゅつげき)

từ thông dụng
しゅつげきshutsugeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT KÍCH 出 xuất·撃 kích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出撃 nghĩa là phi vụ.

Nghĩa của 出撃

Danh từ

  1. Phi vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sortie; sally; attack

Câu hỏi thường gặp

出撃 nghĩa là gì?

出撃 (danh từ) nghĩa là phi vụ.

出撃 đọc là gì?

出撃 đọc là しゅつげき (romaji: shutsugeki).

Âm Hán Việt của 出撃 là gì?

Âm Hán Việt của 出撃 là "xuất kích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.