出来事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất lai sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出来事 nghĩa là sự kiện, sự việc, kiện.
Nghĩa của 出来事
Danh từ
- Sự kiện, sự việc, kiện, sự kiện quan trọng.
Cách viết khác: 出来ごと, でき事
Câu ví dụ với 出来事
- 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?Tatoeba #235888
- その出来事は今でも私の記憶に生々しく残っている。 Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occurrence; happening; incident; event
Câu hỏi thường gặp
出来事 nghĩa là gì?
出来事 (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự việc, kiện.
出来事 đọc là gì?
出来事 đọc là できごと (romaji: dekigoto).
Âm Hán Việt của 出来事 là gì?
Âm Hán Việt của 出来事 là "xuất lai sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.