演出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
演出 nghĩa là đưa ra.
Nghĩa của 演出
Danh từ
- Đưa ra.
Câu ví dụ với 演出
- ブレーさんは寝なくても立派な演説をしましたよ。 Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.Tatoeba #78269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction (of a play, film, etc.); production
- Danh từ organization (of an event); arrangement; staging (for effect); orchestration
Câu hỏi thường gặp
演出 nghĩa là gì?
演出 (danh từ) nghĩa là đưa ra.
演出 đọc là gì?
演出 đọc là えんしゅつ (romaji: enshutsu).
Âm Hán Việt của 演出 là gì?
Âm Hán Việt của 演出 là "diễn xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.