出席
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出席 nghĩa là sự tham dự, dự, có mặt.
Nghĩa của 出席
Danh từ
- Sự tham dự, dự, có mặt, tham dự.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出席
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 出席
- 私はその会に出席するつもりだ。 Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.Tatoeba #160261
- アリスは会議に出席していませんでしたね。 Alice đã không có mặt tại cuộc họp phải không?Tatoeba #229979
- パーティーに出席した。 Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attendance; presence; appearance
Câu hỏi thường gặp
出席 nghĩa là gì?
出席 (danh từ) nghĩa là sự tham dự, dự, có mặt.
出席 đọc là gì?
出席 đọc là しゅっせき (romaji: shusseki).
Âm Hán Việt của 出席 là gì?
Âm Hán Việt của 出席 là "xuất tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.