TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出席(しゅっせき)

JLPT N4 từ thông dụng
しゅっせきshusseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT TỊCH 出 xuất·席 tịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出席 nghĩa là sự tham dự, dự, có mặt.

Nghĩa của 出席

Danh từ

  1. Sự tham dự, dự, có mặt, tham dự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出席

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 出席

  • 私はその会に出席するつもりだ。 Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.Tatoeba #160261
  • アリスは会議に出席していませんでしたね。 Alice đã không có mặt tại cuộc họp phải không?Tatoeba #229979
  • パーティーに出席した。 Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attendance; presence; appearance

Câu hỏi thường gặp

出席 nghĩa là gì?

出席 (danh từ) nghĩa là sự tham dự, dự, có mặt.

出席 đọc là gì?

出席 đọc là しゅっせき (romaji: shusseki).

Âm Hán Việt của 出席 là gì?

Âm Hán Việt của 出席 là "xuất tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.