TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中庭(なかにわ)

từ thông dụng
なかにわnakaniwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG ĐÌNH 中 trung·庭 đình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung đình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中庭 nghĩa là sân.

Nghĩa của 中庭

Danh từ

  1. Sân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courtyard; quadrangle; middle court

Câu hỏi thường gặp

中庭 nghĩa là gì?

中庭 (danh từ) nghĩa là sân.

中庭 đọc là gì?

中庭 đọc là なかにわ (romaji: nakaniwa).

Âm Hán Việt của 中庭 là gì?

Âm Hán Việt của 中庭 là "trung đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.