女中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女中 nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
Nghĩa của 女中
Danh từ
- cũ, nhạy cảm Đầy tớ gái, hầu gái.
Từ liên quan với 女中
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maidservant; housemaid; maid (cũ, nhạy cảm)
- Danh từ hostess (in a ryokan); waitress (in a traditional restaurant) (nhạy cảm)
- Danh từ court lady (cổ)
- Danh từ lady (tôn kính ngữ, cổ)
Câu hỏi thường gặp
女中 nghĩa là gì?
女中 (danh từ) nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
女中 đọc là gì?
女中 đọc là じょちゅう (romaji: jochū).
Âm Hán Việt của 女中 là gì?
Âm Hán Việt của 女中 là "nữ trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.