空中
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空中 nghĩa là không trung.
Nghĩa của 空中
Danh từ
- Không trung. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (in) the air; midair; sky
Câu hỏi thường gặp
空中 nghĩa là gì?
空中 (danh từ) nghĩa là không trung.
空中 đọc là gì?
空中 đọc là くうちゅう (romaji: kūchū).
Âm Hán Việt của 空中 là gì?
Âm Hán Việt của 空中 là "không trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.