Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung tâm địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中心地 nghĩa là trung tâm.
Nghĩa của 中心地
Danh từ
Trung tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ center; centre; metropolis
Câu hỏi thường gặp
中心地 nghĩa là gì?
中心地 (danh từ) nghĩa là trung tâm.
中心地 đọc là gì?
中心地 đọc là ちゅうしんち (romaji: chūshinchi).
Âm Hán Việt của 中心地 là gì?
Âm Hán Việt của 中心地 là "trung tâm địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.