中間
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中間 nghĩa là giữa, trung gian.
Nghĩa của 中間
Danh từ
- Giữa.
- Trung gian. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle; midway; halfway; centre; center
- Danh từ middle position; moderate position; neutral position; middle-of-the-road position
- Danh từ interim; intermediary; intermediate; midterm
Câu hỏi thường gặp
中間 nghĩa là gì?
中間 (danh từ) nghĩa là giữa, trung gian.
中間 đọc là gì?
中間 đọc là ちゅうかん (romaji: chūkan).
Âm Hán Việt của 中間 là gì?
Âm Hán Việt của 中間 là "trung gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.