TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕事中(しごとちゅう)

từ thông dụng
しごとちゅうshigotochū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ SỰ TRUNG 仕 sĩ·事 sự·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ sự trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仕事中 nghĩa là làm việc.

Nghĩa của 仕事中

Danh từ

  1. Làm việc.

Câu ví dụ với 仕事中

  • 彼は仕事中の事故でケガをした。 Anh ta bị thương trong khi làm việcTatoeba #106597
  • 彼は仕事中に事故にあった。 Anh ta gặp tai nạn trong khi làm việcTatoeba #106598
  • 今は仕事中なので、あとから電話します。 Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172649

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ at work; in the midst of work; working

Câu hỏi thường gặp

仕事中 nghĩa là gì?

仕事中 (danh từ) nghĩa là làm việc.

仕事中 đọc là gì?

仕事中 đọc là しごとちゅう (romaji: shigotochū).

Âm Hán Việt của 仕事中 là gì?

Âm Hán Việt của 仕事中 là "sĩ sự trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.