TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中古(ちゅうこ)

JLPT N3 từ thông dụng
ちゅうこchūko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG CỔ 中 trung·古 cổ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中古 nghĩa là trung cổ.

Nghĩa của 中古

Danh từ

  1. Trung cổ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ちゅうぶる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ used; second-hand; old
  • Danh từ Middle Ages (in Japan esp. Heian period)

Câu hỏi thường gặp

中古 nghĩa là gì?

中古 (danh từ) nghĩa là trung cổ.

中古 đọc là gì?

中古 đọc là ちゅうこ (romaji: chūko).

Âm Hán Việt của 中古 là gì?

Âm Hán Việt của 中古 là "trung cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.