世の中
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
世の中 nghĩa là thế giới.
Nghĩa của 世の中
Cụm từ
- Thế giới.
Câu ví dụ với 世の中
- 良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。 Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.Tatoeba #77847
- 彼は世の中の事に無知だ。 Cậu ta là tấm chiếu mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103434
- 万事が金の世の中だ。 Có tiền thì mới có quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ society; the world; the times
Câu hỏi thường gặp
世の中 nghĩa là gì?
世の中 (cụm từ) nghĩa là thế giới.
世の中 đọc là gì?
世の中 đọc là よのなか (romaji: yononaka).