TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世(よ)の中(なか)

JLPT N3 từ thông dụng
よのなかyononaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 世 thế·中 trung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

世の中 nghĩa là thế giới.

Nghĩa của 世の中

Cụm từ

  1. Thế giới.

Câu ví dụ với 世の中

  • 良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。 Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.Tatoeba #77847
  • 彼は世の中の事に無知だ。 Cậu ta là tấm chiếu mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103434
  • 万事が金の世の中だ。 Có tiền thì mới có quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81109

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ society; the world; the times

Câu hỏi thường gặp

世の中 nghĩa là gì?

世の中 (cụm từ) nghĩa là thế giới.

世の中 đọc là gì?

世の中 đọc là よのなか (romaji: yononaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.