TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(ま)ん中(なか)

JLPT N4 từ thông dụng
まんなかmannaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 真 chân·中 trung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

真ん中 nghĩa là trung tâm, tâm.

Nghĩa của 真ん中

Danh từ

  1. Trung tâm, tâm.

Cách viết khác: まん中

Câu ví dụ với 真ん中

  • この真ん中の男性の人って、日本語が上手。 Người đàn ông ở chính giữa giỏi tiếng Nhật.Tatoeba #8964948
  • 巨大な卵が道の真ん中落ちていたのを目に入った。 Tôi trông thấy một quả trứng khổng lồ rơi giữa đường.Tatoeba #797326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle; centre; center; midpoint; heart

Câu hỏi thường gặp

真ん中 nghĩa là gì?

真ん中 (danh từ) nghĩa là trung tâm, tâm.

真ん中 đọc là gì?

真ん中 đọc là まんなか (romaji: mannaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.