背中
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背中 nghĩa là lưng, sống.
Nghĩa của 背中
Danh từ
- Lưng, sống.
Cách viết khác: 背なか
Từ ghép có 背中
- 背中の痛み — Đau lưng.
Câu ví dụ với 背中
- 背中がまだ痛みます。 Lưng tôi vẫn đau.Tatoeba #121543
- 強い日差しで彼の背中はひどく焼けた。 Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back (of the body)
Câu hỏi thường gặp
背中 nghĩa là gì?
背中 (danh từ) nghĩa là lưng, sống.
背中 đọc là gì?
背中 đọc là せなか (romaji: senaka).