TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背中(せなか)

JLPT N4 từ thông dụng
せなかsenaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội·中 trung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

背中 nghĩa là lưng, sống.

Nghĩa của 背中

Danh từ

  1. Lưng, sống.

Cách viết khác: 背なか

Từ ghép có 背中

Câu ví dụ với 背中

  • 背中がまだ痛みます。 Lưng tôi vẫn đau.Tatoeba #121543
  • 強い日差しで彼の背中はひどく焼けた。 Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back (of the body)

Câu hỏi thường gặp

背中 nghĩa là gì?

背中 (danh từ) nghĩa là lưng, sống.

背中 đọc là gì?

背中 đọc là せなか (romaji: senaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.