上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
上 nghĩa là trên, phía trước, chúa, người ra lệnh.
Nghĩa của 上
Danh từ
- Trên.
- Phía trước.
- Chúa, người ra lệnh.
- Ở trên.
Từ ghép có 上
- 上げる — Nâng lên, giơ lên.
- 以上 — Trở lên, từ … trở lên (十人以上 — mười người trở lên)
- 上手 — Giỏi, khéo léo, lành nghề, tốt.
- 上る — Leo, lên, trèo.
- 上がる — Lên, dậy.
- 上司 — Sếp, ông chủ, thủ trưởng.
- 上着 — Áo khoác.
- 頂上 — Đỉnh, chỏm, chóp.
- 上等 — Cao, cao cấp.
- 最上 — Tối thượng.
- 上流 — Thượng lưu, thượng nguồn.
- 上回る — Vượt.
- 上陸 — Sự hạ cánh.
- 屋上 — Nóc.
- 上海 — Thượng Hải.
- 歴史上 — Lịch sử.
- 上院議員 — Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
- 上院 — Thượng viện, thượng nghị viện.
- 階上 — Ở trên gác, ở tầng trên.
- 想像上 — Tưởng tượng.
- 上段 — Bệ, bục.
- 天上 — Thiên thượng, thiên đường.
- 上皮 — Biểu mô.
- 姉上 — Chị.
- 上部構造 — Kiến trúc thượng tầng.
- 上腕 — Cánh tay trên.
- 上膊 — Cánh tay trên.
- 上顎 — Vòm miệng.
- 上世 — Thời xa xưa.
- 上腕骨 — Xương cánh tay.
Câu ví dụ với 上
- 星は彼女の上で輝き・・・。 Những ngôi sao lấp lánh trên cô ấy...Tatoeba #143039
- 丘の上に美しい教会がある。 Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.Tatoeba #182749
- その山は平原の上高くそびえている。 Ngọn núi đó mọc lên sừng sững giữa vùng đồng bằng đó.Tatoeba #210440
- 私はそのたなの上の赤いのが好きです。 Tôi thích những cái màu đỏ trên cái giá đó.Tatoeba #160372
- 上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。 Trèo cao ngã đau.Tatoeba #146287
- 私の寝室はすぐこの上です。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163278
- 湖の上に幾艘かのボートがあった。 Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174494
- 彼はその本を棚の上に置きました。 Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ above; over; up
- Danh từ top; summit; upper part; head (e.g. of a staircase)
- Danh từ surface; on (top of)
- Danh từ the above (in a piece of writing); earlier part
- Danh từ superior; better; higher (position, rank, etc.); upper (class)
- Danh từ elder; older; senior
- Danh từ with respect to ...; in terms of; as far as ... is concerned; when (e.g. drunk)
- Danh từ besides ...; in addition to ...; on top of ...; as well as ...
- Danh từ after ...; upon ...; on ...; with (e.g. full awareness); as a result of ...
- Danh từ since ...; now that ...; because ...
- Hậu tố honorable; venerable; dear (tôn kính ngữ)
- Danh từ emperor; sovereign; shogun; daimyo (cổ)
Câu hỏi thường gặp
上 nghĩa là gì?
上 (danh từ) nghĩa là trên, phía trước, chúa, người ra lệnh.
上 đọc là gì?
上 đọc là うえ (romaji: ue).
Âm Hán Việt của 上 là gì?
Âm Hán Việt của 上 là "thượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.