TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下(した)

JLPT N5 từ thông dụng
したshita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ 下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

下 nghĩa là dưới, ở dưới.

Nghĩa của 下

Danh từ

  1. Dưới, ở dưới.

Từ liên quan với 下

Từ ghép có 下

Câu ví dụ với 下

  • 椅子の下にあります。 Nó ở dưới cái ghế.Tatoeba #191025
  • 金は床板の下に隠されていた。 Tiền đã bị giấu dưới ván sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179728
  • テーブルの下に猫がいる? Có con mèo nào ở dưới bàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202413
  • 机の下に猫がいる。 Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183461
  • 椅子の下にいます。 Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402216
  • 猫は椅子の上にいますか、椅子の下にいますか。 Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ below; down; under; younger (e.g. daughter)
  • Danh từ bottom
  • Danh từ beneath; underneath
  • Danh từ just after; right after
  • Danh từ inferiority; one's inferior (i.e. one's junior)
  • Danh từ trade-in
  • Tiền tố preliminary; preparatory

Câu hỏi thường gặp

下 nghĩa là gì?

下 (danh từ) nghĩa là dưới, ở dưới.

下 đọc là gì?

下 đọc là した (romaji: shita).

Âm Hán Việt của 下 là gì?

Âm Hán Việt của 下 là "hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.