中年
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中年 nghĩa là trung niên.
Nghĩa của 中年
Danh từ
- Trung niên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle-age; middle age; midlife; one's middle years
Câu hỏi thường gặp
中年 nghĩa là gì?
中年 (danh từ) nghĩa là trung niên.
中年 đọc là gì?
中年 đọc là ちゅうねん (romaji: chūnen).
Âm Hán Việt của 中年 là gì?
Âm Hán Việt của 中年 là "trung niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.