TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中年(ちゅうねん)

JLPT N2 từ thông dụng
ちゅうねんchūnen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NIÊN 中 trung·年 niên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中年 nghĩa là trung niên.

Nghĩa của 中年

Danh từ

  1. Trung niên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle-age; middle age; midlife; one's middle years

Câu hỏi thường gặp

中年 nghĩa là gì?

中年 (danh từ) nghĩa là trung niên.

中年 đọc là gì?

中年 đọc là ちゅうねん (romaji: chūnen).

Âm Hán Việt của 中年 là gì?

Âm Hán Việt của 中年 là "trung niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.