中傷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trúng thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中傷 nghĩa là trúng thương.
Nghĩa của 中傷
Danh từ
- Trúng thương. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slander; libel; defamation; calumny; smear
Câu hỏi thường gặp
中傷 nghĩa là gì?
中傷 (danh từ) nghĩa là trúng thương.
中傷 đọc là gì?
中傷 đọc là ちゅうしょう (romaji: chūshō).
Âm Hán Việt của 中傷 là gì?
Âm Hán Việt của 中傷 là "trúng thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.