TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中国(ちゅうごく)

từ thông dụng
ちゅうごくchūgoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG QUỐC 中 trung·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中国 nghĩa là trung quốc, trung hoa, tàu.

Nghĩa của 中国

Danh từ

  1. Trung Quốc, Trung Hoa, tàu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 中國, ちゅうこく

Từ liên quan với 中国

Từ ghép có 中国

Câu ví dụ với 中国

  • 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161
  • 中国では、旧暦にしたがって正月を祝う。 Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126510
  • その会社は中国への進出を目指している。 Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211770
  • 日本の天候は、中国の天候と同じくらい暖かい。 Khí hậu ở Nhật ấm như ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122559
  • 近代科学技術はなぜ中国で発展しなかったのだろうか。 Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179800

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ China
  • Danh từ Chūgoku region (western part of Honshu comprising the prefectures of Okayama, Hiroshima, Yamaguchi, Tottori and Shimane)
  • Danh từ central part of a country; main region
  • Danh từ province of the second lowest rank (ritsuryō system)

Câu hỏi thường gặp

中国 nghĩa là gì?

中国 (danh từ) nghĩa là trung quốc, trung hoa, tàu.

中国 đọc là gì?

中国 đọc là ちゅうごく (romaji: chūgoku).

Âm Hán Việt của 中国 là gì?

Âm Hán Việt của 中国 là "trung quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.