中心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中心 nghĩa là trung tâm, điểm giữa, giữa.
Nghĩa của 中心
Danh từ
- Trung tâm, điểm giữa, giữa. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 中心
- 中心地 — Trung tâm.
Câu ví dụ với 中心
- 市の中心に駅があります。 Ở trung tâm thành phố có một nhà ga.Tatoeba #168379
- かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.Tatoeba #226337
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ center; centre; middle; heart; core
- Hậu tố -centered; -centred; -focused; -oriented; centered on
Câu hỏi thường gặp
中心 nghĩa là gì?
中心 (danh từ) nghĩa là trung tâm, điểm giữa, giữa.
中心 đọc là gì?
中心 đọc là ちゅうしん (romaji: chūshin).
Âm Hán Việt của 中心 là gì?
Âm Hán Việt của 中心 là "trung tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.