中絶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung tuyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中絶 nghĩa là sự phá thai.
Nghĩa của 中絶
Danh từ
- Sự phá thai.
Từ liên quan với 中絶
Từ ghép có 中絶
- 妊娠中絶 — Sự phá thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abortion
- Danh từ discontinuance; stoppage; suspension; interruption
Câu hỏi thường gặp
中絶 nghĩa là gì?
中絶 (danh từ) nghĩa là sự phá thai.
中絶 đọc là gì?
中絶 đọc là ちゅうぜつ (romaji: chūzetsu).
Âm Hán Việt của 中絶 là gì?
Âm Hán Việt của 中絶 là "trung tuyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.