TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中絶(ちゅうぜつ)

từ thông dụng
ちゅうぜつchūzetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG TUYỆT 中 trung·絶 tuyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung tuyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中絶 nghĩa là sự phá thai.

Nghĩa của 中絶

Danh từ

  1. Sự phá thai.

Từ liên quan với 中絶

Từ ghép có 中絶

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abortion
  • Danh từ discontinuance; stoppage; suspension; interruption

Câu hỏi thường gặp

中絶 nghĩa là gì?

中絶 (danh từ) nghĩa là sự phá thai.

中絶 đọc là gì?

中絶 đọc là ちゅうぜつ (romaji: chūzetsu).

Âm Hán Việt của 中絶 là gì?

Âm Hán Việt của 中絶 là "trung tuyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.