TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真夜中(まよなか)

từ thông dụng
まよなかmayonaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN DẠ TRUNG 真 chân·夜 dạ·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân dạ trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真夜中 nghĩa là nửa đêm, đêm.

Nghĩa của 真夜中

Danh từ

  1. Nửa đêm, đêm.

Câu ví dụ với 真夜中

  • 彼は真夜中に電話をかけてきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #103702
  • 彼は真夜中に電話してきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #106027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead of night; midnight

Câu hỏi thường gặp

真夜中 nghĩa là gì?

真夜中 (danh từ) nghĩa là nửa đêm, đêm.

真夜中 đọc là gì?

真夜中 đọc là まよなか (romaji: mayonaka).

Âm Hán Việt của 真夜中 là gì?

Âm Hán Việt của 真夜中 là "chân dạ trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.