TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中身(なかみ)

JLPT N2 từ thông dụng
なかみnakami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG THÂN 中 trung·身 thân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中身 nghĩa là nội dung.

Nghĩa của 中身

Danh từ

  1. Nội dung.

Cách viết khác: 中味

Câu ví dụ với 中身

  • 箱の中身は何? Bên trong cái hộp có gì?Tatoeba #3320916
  • 中身は何なの? Trong đó có gì?Tatoeba #8553922
  • 中身で人を判断すると言うけれど、結局僕たちは表面に表れた部分で判断するしかないじゃないですか。 Chúng ta vẫn thường nói là chúng ta đánh giá con người qua tâm hồn, nhưng rốt cục thì chẳng phải là chúng ta chỉ có thể đánh giá họ qua vẻ bề ngoài thôi sao?Tatoeba #1212689

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contents; interior; filling
  • Danh từ substance; content
  • Danh từ (sword) blade

Câu hỏi thường gặp

中身 nghĩa là gì?

中身 (danh từ) nghĩa là nội dung.

中身 đọc là gì?

中身 đọc là なかみ (romaji: nakami).

Âm Hán Việt của 中身 là gì?

Âm Hán Việt của 中身 là "trung thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.