TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中(じゅう)

từ thông dụng
じゅうjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG 中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中 nghĩa là khắp.

Nghĩa của 中

Hậu tố

  1. Khắp.

Cách viết khác: ぢゅう

Từ ghép có 中

Câu ví dụ với 中

  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố (all) through (e.g. the night); throughout (e.g. the year); all ... long
  • Hậu tố within (e.g. the week); in the course of (e.g. today); by the end of
  • Hậu tố all over; throughout (e.g. the world)
  • Hậu tố all (of a group); the whole (family, school, etc.)

Câu hỏi thường gặp

中 nghĩa là gì?

中 (hậu tố) nghĩa là khắp.

中 đọc là gì?

中 đọc là じゅう (romaji: jū).

Âm Hán Việt của 中 là gì?

Âm Hán Việt của 中 là "trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.