中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中 nghĩa là khắp.
Nghĩa của 中
Hậu tố
- Khắp.
Cách viết khác: ぢゅう
Từ ghép có 中
- 途中 — Giữa đường, dọc đường.
- 中国 — Trung Quốc, Trung Hoa, tàu.
- 世の中 — Thế giới.
- 背中 — Lưng, sống.
- 中心 — Trung tâm, điểm giữa, giữa.
- 集中 — Tập trung.
- 真夜中 — Nửa đêm, đêm.
- 真ん中 — Trung tâm, tâm.
- 仕事中 — Làm việc.
- 中央 — Trung ương, trung tâm, ở giữa.
- 中東 — Trung Đông.
- 中世 — Trung cổ, trung đại.
- 中身 — Nội dung.
- 空中 — Không trung.
- 中学 — Trung học.
- 中心地 — Trung tâm.
- 中流 — Trung lưu.
- 中間 — Giữa.
- 中古 — Trung cổ.
- 女中 — Đầy tớ gái, hầu gái.
- 中学校 — Trường trung học cơ sở.
- 中年 — Trung niên.
- 中庭 — Sân.
- 中央銀行 — Ngân hàng trung ương.
- 中絶 — Sự phá thai.
- 中傷 — Trúng thương.
- 中庸 — Trung Dung.
- 中途 — Nửa đường; nửa chừng.
- 中隊 — Đại đội.
- 中華 — Trung Hoa, Trung Quốc.
Câu ví dụ với 中
- 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố (all) through (e.g. the night); throughout (e.g. the year); all ... long
- Hậu tố within (e.g. the week); in the course of (e.g. today); by the end of
- Hậu tố all over; throughout (e.g. the world)
- Hậu tố all (of a group); the whole (family, school, etc.)
Câu hỏi thường gặp
中 nghĩa là gì?
中 (hậu tố) nghĩa là khắp.
中 đọc là gì?
中 đọc là じゅう (romaji: jū).
Âm Hán Việt của 中 là gì?
Âm Hán Việt của 中 là "trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.