TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

途中(とちゅう)

JLPT N4 từ thông dụng
とちゅうtochū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ TRUNG 途 đồ·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

途中 nghĩa là giữa đường, dọc đường, giữa chừng.

Nghĩa của 途中

Danh từ

  1. Giữa đường, dọc đường.
  2. Giữa chừng.

Câu ví dụ với 途中

  • 私は学校から帰宅の途中彼女に会った。 Tôi trong lúc đi học về đã gặp cô ấy.Tatoeba #157877
  • 私は家に帰る途中でにわか雨にあいました。 Tôi gặp phải một cơn mưa rào khi đang đường về nhà.Tatoeba #158037
  • 私は途中でトムに会った。 Tôi đã gặp Tom ở trên đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ on the way; en route
  • Danh từ in the middle of; midway; halfway

Câu hỏi thường gặp

途中 nghĩa là gì?

途中 (danh từ) nghĩa là giữa đường, dọc đường, giữa chừng.

途中 đọc là gì?

途中 đọc là とちゅう (romaji: tochū).

Âm Hán Việt của 途中 là gì?

Âm Hán Việt của 途中 là "đồ trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.